Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 噩耗

噩耗

è hào

HSK 7–9

Nghĩa

  • tin dữ
  • tin buồn

Định nghĩa

指令人悲痛的消息,多指亲友去世的消息。

Tin tức khiến người ta đau buồn, thường là tin người thân hoặc bạn bè qua đời.

Cách dùng

用于正式或书面语,常作宾语,如“传来噩耗”。

Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết, thường làm tân ngữ, như “传来噩耗” (truyền đến tin dữ).

Ví dụ

  • 1 听到这个噩耗,全家人都悲痛不已。 (Nghe tin dữ này, cả nhà đều vô cùng đau buồn.)
  • 2 昨天传来他去世的噩耗。 (Hôm qua truyền đến tin dữ về việc anh ấy qua đời.)
  • 3 噩耗传来,整个村庄都沉浸在哀痛之中。 (Tin dữ truyền đến, cả ngôi làng chìm trong đau buồn.)
  • 4 她无法接受这个噩耗,哭了一整夜。 (Cô ấy không thể chấp nhận tin dữ này, khóc suốt đêm.)
  • 5 噩耗如同晴天霹雳,让他瞬间瘫倒在地。 (Tin dữ này như sét đánh ngang tai, khiến anh ấy ngã sụp xuống đất ngay lập tức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản