噪声
zào shēng
Nghĩa
- tiếng ồn
Định nghĩa
指在一定环境中不应有而有的声音。泛指嘈杂、刺耳的声音。
Là âm thanh không nên có trong một môi trường nhất định. Chỉ chung những âm thanh ồn ào, chói tai.
Cách dùng
“噪声”通常用作名词,指对环境产生干扰的声音。常与“产生”“降低”“控制”“消除”等动词搭配,也可作定语,如“噪声污染”。在科学或技术语境中,也指电子信号中的无用信号。
“噪声” thường được dùng như danh từ, chỉ âm thanh gây nhiễu cho môi trường. Thường kết hợp với các động từ như “tạo ra”, “giảm”, “kiểm soát”, “loại bỏ”, cũng có thể làm định ngữ, như “ô nhiễm tiếng ồn”. Trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, còn chỉ tín hiệu vô ích trong tín hiệu điện tử.
Ví dụ
- 1 马路上汽车的喇叭声和引擎声都是噪声。(Tiếng còi xe và tiếng động cơ trên đường phố đều là tiếng ồn.)
- 2 长期生活在高噪声环境中会对听力造成损害。(Sống lâu dài trong môi trường tiếng ồn cao sẽ gây tổn hại đến thính giác.)
- 3 工厂采用了新的隔音设备,有效降低了生产噪声。(Nhà máy đã áp dụng thiết bị cách âm mới, giảm tiếng ồn sản xuất hiệu quả.)
- 4 夜间施工噪声扰民,居民向环保部门投诉。(Tiếng ồn thi công ban đêm làm phiền người dân, cư dân đã khiếu nại lên cơ quan bảo vệ môi trường.)
- 5 在录音时,我们需要过滤掉背景噪声。(Khi thu âm, chúng ta cần lọc bỏ tiếng ồn nền.)
- 6 这张照片的噪声太大,画质不太清晰。(Bức ảnh này có nhiễu quá lớn, chất lượng hình ảnh không rõ lắm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản