嚷
rǎng
Nghĩa
- la hét
- làm om sòm
Định nghĩa
大声喊叫;吵闹。
la hét to tiếng; gây ồn ào.
Cách dùng
“嚷”通常指人发出大声的喊叫或喧闹的声音,常用于口语中。可以指一个人大声说话,也可以指多人吵闹。
“嚷” thường chỉ việc con người phát ra tiếng hét to hoặc tiếng ồn ào, thường dùng trong khẩu ngữ. Có thể chỉ một người nói to, hoặc nhiều người ồn ào.
Ví dụ
- 1 别嚷了,我在睡觉。 (Đừng la nữa, tôi đang ngủ.)
- 2 他大声嚷道:“快跑!” (Anh ta hét to: "Chạy nhanh lên!")
- 3 孩子们在院子里直嚷。 (Bọn trẻ la hét om sòm trong sân.)
- 4 你嚷什么嚷? (Anh kêu cái gì mà kêu?)
- 5 外面有人在嚷,出去看看。 (Bên ngoài có người hét, ra xem thử.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.