嚼
jiáo
Nghĩa
- nhai
Định nghĩa
嚼是指用牙齿咬碎或磨碎食物;也可指说话啰嗦、说闲话或搬弄是非。在口语中常读jiáo,在“咀嚼”等词中读jué。
嚼 có nghĩa là dùng răng cắn hoặc nghiền nát thức ăn; cũng có thể chỉ việc nói lải nhải, tán gẫu hoặc ngồi lê đôi mách. Trong khẩu ngữ thường đọc là jiáo, trong các từ như “咀嚼” đọc là jué.
Cách dùng
嚼在口语中常用,表示咀嚼食物;也可引申为“嚼舌”、“嚼口香糖”等。在书面语或复合词中,如“咀嚼”、“嚼碎”等,读音多作jué。使用时需根据语境区分。
Từ “嚼” thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị việc nhai thức ăn; cũng có thể mở rộng thành “嚼舌” (tán gẫu, bới móc), “嚼口香糖” (nhai kẹo cao su) v.v. Trong văn viết hoặc từ ghép, như “咀嚼”, “嚼碎”, thường đọc là jué. Khi dùng cần phân biệt theo ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 吃饭的时候要慢慢嚼,不要吃太快。 (Khi ăn cơm nên nhai chậm lại, đừng ăn nhanh quá.)
- 2 这块肉太老了,嚼不动。 (Miếng thịt này quá dai, nhai không nổi.)
- 3 他总爱嚼舌,大家都不喜欢他。 (Anh ta lúc nào cũng thích tán gẫu/ngồi lê đôi mách, mọi người đều không thích anh ta.)
- 4 读书时要仔细咀嚼书中的道理。 (Khi đọc sách cần nghiền ngẫm kỹ những đạo lý trong sách.)
- 5 小孩喜欢嚼口香糖,但不要吞下去。 (Trẻ nhỏ thích nhai kẹo cao su, nhưng đừng nuốt.)
- 6 他嚼了半天,也没说出什么有用的意见。 (Anh ta lải nhải cả buổi, cũng chẳng nói ra được ý kiến hữu ích gì.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.