囚犯
qiú fàn
Nghĩa
- tù nhân
- phạm nhân
Định nghĩa
被关押在监狱里、失去自由的人,通常指因犯罪而被判刑的人。
Người bị giam giữ trong nhà tù, mất tự do, thường là người bị kết án do phạm tội.
Cách dùng
“囚犯”是名词,指因犯罪而被关押的人。常用于法律、监狱、社会新闻等语境。
“囚犯” là danh từ, chỉ người bị giam giữ vì phạm tội. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, nhà tù, tin tức xã hội.
Ví dụ
- 1 这座监狱里关押着很多囚犯。 (Nhà tù này giam giữ rất nhiều tù nhân.)
- 2 囚犯在狱中必须遵守纪律。 (Tù nhân trong tù phải tuân thủ kỷ luật.)
- 3 警察正在押送囚犯去法庭。 (Cảnh sát đang áp giải tù nhân ra tòa.)
- 4 这名囚犯因表现良好而获得减刑。 (Tù nhân này vì cải tạo tốt nên được giảm án.)
- 5 囚犯的家属可以定期来探监。 (Gia đình của tù nhân có thể đến thăm nuôi định kỳ.)
- 6 越狱的囚犯很快被抓获了。 (Tù nhân vượt ngục đã nhanh chóng bị bắt lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.