四周
sì zhōu
Nghĩa
- xung quanh
- bốn phía
Định nghĩa
指周围、四周、附近的地方。
Chỉ vùng xung quanh, bốn phía, nơi gần đó.
Cách dùng
作名词或副词,常用来描述某个地点或物体的周边区域。
Làm danh từ hoặc trạng từ, thường dùng để miêu tả khu vực xung quanh của một địa điểm hoặc vật thể.
Ví dụ
- 1 学校四周种了很多树。 (Xung quanh trường trồng rất nhiều cây.)
- 2 他环顾四周,发现没有人。 (Anh ta nhìn quanh bốn phía, phát hiện không có ai.)
- 3 这座房子四周有高高的围墙。 (Xung quanh ngôi nhà này có những bức tường bao cao.)
- 4 四周静悄悄的,只有风声。 (Bốn phía yên tĩnh, chỉ có tiếng gió.)
- 5 我们坐在广场中央,四周都是游客。 (Chúng tôi ngồi ở giữa quảng trường, xung quanh đều là khách du lịch.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản