Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 四处

四处

sì chù

HSK 5

Nghĩa

  • khắp nơi

Định nghĩa

到处;各处。表示范围很广,不止一个地方。

Ở khắp nơi; mọi nơi. Biểu thị phạm vi rộng, không chỉ một nơi.

Cách dùng

四处”常用于动词前,表示动作发生在多个地方或方向,如“四处寻找”、“四处打听”。也可以单独作状语。

四处” thường dùng trước động từ, biểu thị hành động xảy ra ở nhiều nơi hoặc nhiều hướng, như “四处寻找” (tìm khắp nơi), “四处打听” (hỏi khắp nơi). Cũng có thể làm trạng ngữ độc lập.

Ví dụ

  • 1 四处张望,好像在找什么人。 (Anh ấy nhìn khắp nơi, như thể đang tìm ai đó.)
  • 2 为了养家,他四处打工。 (Để nuôi gia đình, anh ấy đi làm thuê khắp nơi.)
  • 3 游客们四处拍照留念。 (Du khách chụp ảnh khắp nơi để lưu niệm.)
  • 4 这个消息很快四处传开了。 (Tin này nhanh chóng lan truyền khắp nơi.)
  • 5 孩子四处乱跑,让妈妈很担心。 (Đứa trẻ chạy lung tung khắp nơi khiến mẹ rất lo lắng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản