四处
sì chù
Nghĩa
- khắp nơi
Định nghĩa
到处;各处。表示范围很广,不止一个地方。
Ở khắp nơi; mọi nơi. Biểu thị phạm vi rộng, không chỉ một nơi.
Cách dùng
“四处”常用于动词前,表示动作发生在多个地方或方向,如“四处寻找”、“四处打听”。也可以单独作状语。
“四处” thường dùng trước động từ, biểu thị hành động xảy ra ở nhiều nơi hoặc nhiều hướng, như “四处寻找” (tìm khắp nơi), “四处打听” (hỏi khắp nơi). Cũng có thể làm trạng ngữ độc lập.
Ví dụ
- 1 他四处张望,好像在找什么人。 (Anh ấy nhìn khắp nơi, như thể đang tìm ai đó.)
- 2 为了养家,他四处打工。 (Để nuôi gia đình, anh ấy đi làm thuê khắp nơi.)
- 3 游客们四处拍照留念。 (Du khách chụp ảnh khắp nơi để lưu niệm.)
- 4 这个消息很快四处传开了。 (Tin này nhanh chóng lan truyền khắp nơi.)
- 5 孩子四处乱跑,让妈妈很担心。 (Đứa trẻ chạy lung tung khắp nơi khiến mẹ rất lo lắng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản