Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 四方

四方

sì fāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bốn phương
  • khắp nơi

Định nghĩa

指东、南、西、北四个方向,泛指各地、天下。

Chỉ bốn hướng đông, nam, tây, bắc; nghĩa rộng là khắp nơi, thiên hạ.

Cách dùng

用作名词,常与“来”“去”“走”等动词搭配,表示到处、各地;也可用于比喻,如“四面八方”。

Dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như “đến”, “đi”, “chu du” để biểu thị khắp nơi, các vùng; cũng dùng trong so sánh, như “bốn phương tám hướng”.

Ví dụ

  • 1 我们来自四面八方。 (Chúng tôi đến từ bốn phương tám hướng.)
  • 2 四方来朝,国泰民安。 (Bốn phương triều cống, đất nước thái bình.)
  • 3 他行走四方,见多识广。 (Anh ta đi khắp bốn phương, thấy nhiều hiểu rộng.)
  • 4 这所大学的学生来自四方。 (Sinh viên trường đại học này đến từ bốn phương.)
  • 5 战争让百姓流离四方。 (Chiến tranh khiến dân chúng lưu lạc khắp nơi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome