四肢
sì zhī
Nghĩa
- tứ chi
- tay chân
Định nghĩa
四肢指人体的两上肢和两下肢,即两只手臂和两条腿。
Tứ chi chỉ hai chi trên và hai chi dưới của cơ thể người, tức là hai cánh tay và hai chân.
Cách dùng
四肢用于指代人体或动物的四条肢体,常用于描述身体部位、动作或健康状况。
Tứ chi dùng để chỉ bốn chi của cơ thể người hoặc động vật, thường dùng để mô tả bộ phận cơ thể, cử động hoặc tình trạng sức khỏe.
Ví dụ
- 1 他的四肢都很健壮。 (Tứ chi của anh ấy đều rất khỏe mạnh.)
- 2 运动前要做热身,以免四肢受伤。 (Trước khi vận động cần khởi động để tránh bị thương ở tứ chi.)
- 3 她感到四肢无力,可能是感冒了。 (Cô ấy cảm thấy tứ chi bủn rủn, có lẽ bị cảm.)
- 4 这只猴子用四肢攀爬树木。 (Con khỉ này dùng tứ chi để leo cây.)
- 5 老年人的四肢协调能力会下降。 (Khả năng phối hợp tứ chi của người già sẽ suy giảm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản