Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 四通八达

四通八达

sì tōng bā dá

HSK 7–9

Nghĩa

  • thông suốt mọi hướng
  • giao thông thuận tiện

Định nghĩa

形容交通极为便利,道路四面八方都畅通无阻。也形容某地位置优越,与各地联系方便。

Diễn tả giao thông vô cùng thuận tiện, đường sá thông suốt từ bốn phương tám hướng. Cũng dùng để miêu tả một nơi có vị trí thuận lợi, liên hệ với các nơi khác dễ dàng.

Cách dùng

这个成语通常用来形容城市、地区或交通运输网络。也可以比喻事物之间的联系广泛而顺畅。常用于正式或书面语境。

Thành ngữ này thường dùng để miêu tả thành phố, khu vực hoặc mạng lưới giao thông vận tải. Cũng có thể ví von mối liên hệ giữa các sự vật rộng rãi và trôi chảy. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 这个城市交通四通八达,出行非常方便。 (Thành phố này giao thông thông suốt bốn phương tám hướng, đi lại rất thuận tiện.)
  • 2 这里的高速公路四通八达,连接着周边所有主要城市。 (Xa lộ ở đây thông suốt bốn phương tám hướng, nối liền tất cả các thành phố lớn xung quanh.)
  • 3 作为一个重要的交通枢纽,该地的铁路网络四通八达。 (Là một đầu mối giao thông quan trọng, mạng lưới đường sắt ở đây thông suốt bốn phương tám hướng.)
  • 4 随着地铁线路的扩展,城市的地下交通也四通八达了。 (Với việc mở rộng các tuyến tàu điện ngầm, giao thông ngầm của thành phố cũng thông suốt khắp nơi.)
  • 5 这个小镇虽然不大,但街道四通八达,不会迷路。 (Thị trấn này tuy nhỏ nhưng đường phố thông suốt bốn phương, không sợ bị lạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản