Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 四面八方

四面八方

sì miàn bā fāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bốn phương tám hướng
  • khắp nơi

Định nghĩa

形容各个方面或各个方向,也指周围各地。

Diễn tả mọi phía, mọi hướng, cũng chỉ khắp nơi xung quanh.

Cách dùng

这个成语一般作状语或定语,表示范围广,到处都有,或者来自各处。常用于描述人群从各处聚集,或者事物分布广泛。

Thành ngữ này thường làm trạng ngữ hoặc định ngữ, biểu thị phạm vi rộng, ở khắp nơi, hoặc từ khắp nơi đến. Thường dùng để miêu tả đám đông tụ tập từ nhiều nơi, hoặc sự phân bố rộng khắp của sự vật.

Ví dụ

  • 1 四面八方的游客都来到这座城市。 (Du khách từ khắp nơi đều đến thành phố này.)
  • 2 消息迅速传到了四面八方。 (Tin tức nhanh chóng truyền đi khắp nơi.)
  • 3 他站在山顶,只见四面八方的景色尽收眼底。 (Anh ấy đứng trên đỉnh núi, chỉ thấy cảnh sắc bốn phương tám hướng đều thu vào tầm mắt.)
  • 4 来自四面八方的人们聚集在一起。 (Những người từ khắp nơi tụ tập lại với nhau.)
  • 5 这个广场连接着四面八方的道路。 (Quảng trường này kết nối với các con đường từ khắp mọi hướng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản