Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 回

回

huí

HSK 1

Nghĩa

  • về
  • quay về
  • lần

Định nghĩa

回是一个多义字,主要指返回、答复、掉转,也用作量词表示次数或章节。

回 là một chữ đa nghĩa, chủ yếu chỉ sự trở về, trả lời, quay đầu, cũng dùng làm lượng từ chỉ số lần hoặc chương hồi.

Cách dùng

回可以作动词,表示从别处回到原来的地方;也可以表示回答、应答;还可以表示转动方向。作量词时,用于动作的次数,或用于章回小说的章节。注意不要与越南语中的同形汉字含义混淆。

回 có thể làm động từ, chỉ việc từ nơi khác trở về nơi ban đầu; cũng có thể chỉ trả lời, đáp lại; còn có thể chỉ xoay chuyển hướng. Khi làm lượng từ, dùng cho số lần của hành động, hoặc dùng cho chương hồi của tiểu thuyết chương hồi. Lưu ý không nhầm lẫn với nghĩa của chữ Hán tương tự trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 1 我明天要回家。 (Ngày mai tôi phải về nhà.)
  • 2 请你回信给我。 (Xin hãy trả lời thư cho tôi.)
  • 3 我去过一回北京。 (Tôi đã đến Bắc Kinh một lần.)
  • 4 他回过头来看我。 (Anh ấy quay đầu lại nhìn tôi.)
  • 5 这个故事出自《红楼梦》第三回。 (Câu chuyện này trích từ hồi thứ ba của 'Hồng Lâu Mộng'.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome