Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 回信

回信

huí xìn

HSK 4

Nghĩa

  • thư trả lời
  • hồi âm

Định nghĩa

回信指回复别人的来信,也可以指回复的信件本身。

回信 có nghĩa là trả lời thư của người khác, cũng có thể chỉ bức thư trả lời.

Cách dùng

回信可以作为动词使用,表示‘写回信’;也可以作为名词使用,表示‘回复的信件’。常用于书信、邮件等通讯场景。

回信 có thể dùng như động từ, nghĩa là 'viết thư trả lời'; cũng có thể dùng như danh từ, nghĩa là 'bức thư trả lời'. Thường dùng trong bối cảnh thư từ, email, v.v.

Ví dụ

  • 1 我给他写了信,他很快回信了。 (Tôi viết thư cho anh ấy, anh ấy trả lời thư rất nhanh.)
  • 2 你收到她的回信了吗? (Bạn nhận được thư trả lời của cô ấy chưa?)
  • 3 请尽快回信,我们等着你的消息。 (Xin hãy sớm hồi âm, chúng tôi đang chờ tin của bạn.)
  • 4 这封回信写得非常感人。 (Bức thư trả lời này viết rất cảm động.)
  • 5 他很久没有回信,我有点担心。 (Anh ấy đã lâu không hồi âm, tôi hơi lo lắng.)
  • 6 记得给我回信啊! (Nhớ viết thư trả lời cho tôi nhé!)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome