Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 回升

回升

huí shēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tăng trở lại
  • phục hồi

Định nghĩa

指下降到一定程度后又重新上升。多用于价格、气温、经济等方面。

Chỉ việc giảm xuống đến một mức độ nào đó rồi lại tăng lên. Thường dùng cho giá cả, nhiệt độ, kinh tế,...

Cách dùng

回升”是动词,常与“价格、气温、经济、景气”等搭配使用,表示从低位向上变化。也可用于抽象事物如信心、指数等。

"回升" là động từ, thường kết hợp với "giá cả, nhiệt độ, kinh tế, tình hình kinh doanh"... để chỉ sự thay đổi từ mức thấp đi lên. Cũng có thể dùng cho những thứ trừu tượng như niềm tin, chỉ số.

Ví dụ

  • 1 近期物价开始回升。 (Gần đây giá cả bắt đầu tăng trở lại.)
  • 2 气温回升,春天来了。 (Nhiệt độ tăng trở lại, mùa xuân đã đến.)
  • 3 经济回升给企业带来了信心。 (Kinh tế phục hồi mang lại niềm tin cho các doanh nghiệp.)
  • 4 股市指数连续三天回升。 (Chỉ số thị trường chứng khoán tăng trở lại ba ngày liên tiếp.)
  • 5 他的心情有所回升。 (Tâm trạng của anh ấy đã khá hơn một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản