回去
huí qu
Nghĩa
- về
- quay về
Định nghĩa
回去,意思是返回原来的地方或某个特定地方。表示离开说话人所在地,向另一个地方移动,通常是回到出发地或以前所在的地方。
回去 có nghĩa là trở về nơi đã ở hoặc một nơi cụ thể nào đó. Diễn tả sự rời khỏi nơi người nói để di chuyển đến nơi khác, thường là nơi xuất phát hoặc nơi trước đây đã ở.
Cách dùng
“回去”可以单独作谓语,也可以用在其他动词后面作趋向补语,表示动作的方向是回到某处。单独使用时,常以说话人或听话人的所在地为参照。作为补语时,放在动词后,如“走回去”“跑回去”。注意:“回去”和“回来”的区别在于,回去是离开说话人所在地,而回来是朝着说话人所在地移动。
“回去” có thể đứng riêng làm vị ngữ, cũng có thể dùng sau động từ khác làm bổ ngữ xu hướng, biểu thị hướng của hành động là trở về nơi nào đó. Khi đứng riêng, thường lấy vị trí của người nói hoặc người nghe làm chuẩn. Khi làm bổ ngữ, đặt sau động từ, như “走回去” (đi bộ về), “跑回去” (chạy về). Lưu ý: phân biệt “回去” và “回来”: “回去” là rời khỏi nơi người nói, còn “回来” là di chuyển về phía nơi người nói.
Ví dụ
- 1 天黑了,我们回去吧。 (Trời tối rồi, chúng ta về thôi.)
- 2 他昨天已经回香港去了。 (Anh ấy hôm qua đã về Hồng Kông rồi.)
- 3 这件衣服你带回去穿吧。 (Bộ quần áo này bạn mang về mặc đi.)
- 4 我不舒服,我先回去了。 (Tôi không khỏe, tôi về trước đây.)
- 5 请你把这本书放回去。 (Làm ơn để cuốn sách này về chỗ cũ.)
- 6 我们走回去吧,不要坐车了。 (Chúng ta đi bộ về thôi, đừng đi xe nữa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.