Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 回去

回去

huí qu

HSK 2

Nghĩa

  • về
  • quay về

Định nghĩa

返回原来的地方。

to go back; to return (to a place).

Cách dùng

表示从当前所在位置向说话人或听话人之外的某个地点移动。通常与‘回’连用,后接地点名词或省略。

Indicates movement from the current location to a place other than the speaker's or listener's location. Often used with '回' followed by a location noun or omitted.

Ví dụ

  • 1 下班了,我要回去。 (After work, I need to go back.)
  • 2 我们明天回学校去。 (We are going back to school tomorrow.)
  • 3 你什么时候回去北京? (When are you going back to Beijing?)
  • 4 他已经回去办公室了。 (He has already gone back to the office.)
  • 5 别担心,会安全回去的。 (Don't worry, we'll go back safely.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản