Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 回合

回合

huí hé

HSK 7–9

Nghĩa

  • hiệp
  • vòng (đấu)

Định nghĩa

指双方交手、比赛或谈判中的一个轮次。也可以指一个回合的较量。

Một vòng (hiệp) trong thi đấu, giao đấu hoặc đàm phán giữa hai bên.

Cách dùng

常用于比赛、战斗、谈判等场景,表示双方进行一次较量或交锋。也可以比喻为事情发展的一个阶段。

Thường được dùng trong thể thao, chiến đấu, đàm phán, biểu thị một cuộc đọ sức hoặc trao đổi giữa hai bên. Cũng có thể ví như một giai đoạn phát triển của sự việc.

Ví dụ

  • 1 这一回合,双方都没有得分。 (Trong hiệp này, cả hai đội đều không ghi được điểm.)
  • 2 谈判进行了三个回合,仍然没有达成协议。 (Cuộc đàm phán đã trải qua ba vòng mà vẫn chưa đạt được thỏa thuận.)
  • 3 拳击手在第一个回合就击倒了对手。 (Võ sĩ quyền anh đã hạ gục đối thủ ngay từ hiệp đầu tiên.)
  • 4 经过几个回合的争论,我们终于统一了意见。 (Sau vài vòng tranh luận, cuối cùng chúng tôi đã thống nhất ý kiến.)
  • 5 这部棋局,双方已经下了二十个回合。 (Ván cờ này, hai bên đã đi được hai mươi nước (vòng).)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome