Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 回味

回味

huí wèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • nghiền ngẫm
  • dư vị

Định nghĩa

回味指食物在口中留下的余味,也比喻对经历过的事情在回忆中细细体会。

Dư vị là vị còn lại trong miệng sau khi ăn, cũng ví von việc nhớ lại và cảm nhận những trải nghiệm đã qua.

Cách dùng

回味常用作名词或动词。作名词时指吃过东西后留在口中的味道;作动词时指事后回想,细细体会其中的乐趣或意义。

Từ 'hồi vị' thường được dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó chỉ vị còn đọng lại trong miệng sau khi ăn; khi là động từ, nó chỉ việc hồi tưởng lại và cảm nhận sâu sắc niềm vui hoặc ý nghĩa trong đó.

Ví dụ

  • 1 这杯茶的回味很甘甜。 (Dư vị của tách trà này rất ngọt ngào.)
  • 2 这种巧克力回味悠长。 (Loại sô-cô-la này có dư vị kéo dài.)
  • 3 他一直在回味那部电影的情节。 (Anh ấy cứ mãi hồi tưởng về cốt truyện của bộ phim đó.)
  • 4 这次旅行让我回味无穷。 (Chuyến đi này khiến tôi nhớ mãi không thôi.)
  • 5 老人喜欢回味年轻时的往事。 (Người già thích hồi tưởng về những chuyện xưa thời trẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản