回复
huí fù
Nghĩa
- trả lời
- hồi đáp
Định nghĩa
回复是动词,主要有两个意思:一是对别人的询问、信件或消息作出回答;二是恢复到原来的状态。
“Trả lời” là động từ, có hai nghĩa chính: một là trả lời câu hỏi, thư từ hoặc tin nhắn của người khác; hai là khôi phục lại trạng thái ban đầu.
Cách dùng
在交流中,回复常用于口语和书面语,搭配对象可以是人、消息、邮件等。在技术或医疗领域,也可表示恢复。
Trong giao tiếp, “回复” được dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết, tân ngữ có thể là người, tin nhắn, email, v.v. Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc y tế, cũng có thể mang nghĩa khôi phục.
Ví dụ
- 1 我收到你的邮件了,马上回复你。 (Tôi đã nhận được email của bạn, sẽ trả lời bạn ngay.)
- 2 他一直没有回复我的短信。 (Anh ấy vẫn chưa trả lời tin nhắn của tôi.)
- 3 请尽快回复这个问题。 (Hãy trả lời câu hỏi này sớm nhất có thể.)
- 4 在系统故障后,系统很快回复了正常运行。 (Sau khi sự cố hệ thống, hệ thống đã nhanh chóng khôi phục hoạt động bình thường.)
- 5 她回复说她会来参加聚会。 (Cô ấy trả lời rằng cô ấy sẽ đến tham dự buổi tiệc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản