Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 回头

回头

huí tóu

HSK 6

Nghĩa

  • quay đầu lại
  • lát nữa

Định nghĩa

表示转过头、返回、稍后或悔悟等意思,具体含义取决于语境。

Nghĩa là quay đầu lại, trở lại, lát nữa hoặc hối cải, ý nghĩa cụ thể tùy theo ngữ cảnh.

Cách dùng

常用作动词或副词。作动词时表示转头或返回;作副词时表示过一会儿;也可引申为悔悟。

Thường dùng như động từ hoặc trạng từ. Khi là động từ biểu thị quay đầu lại hoặc trở lại; khi là trạng từ biểu thị lát nữa; cũng có thể dẫn xuất nghĩa hối cải.

Ví dụ

  • 1 回头看了看我。(Anh ấy quay đầu lại nhìn tôi một cái.)
  • 2 我明天回头再找你。(Ngày mai tôi sẽ quay lại tìm bạn sau.)
  • 3 回头再说吧。(Để lát nữa nói tiếp vậy.)
  • 4 你终于回头了,我们都很高兴。(Cuối cùng bạn đã hối cải, chúng tôi rất vui.)
  • 5 他头也不回地走了。(Anh ấy đi mà không quay đầu lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản