回应
huí yìng
Nghĩa
- hồi đáp
- phản hồi
Định nghĩa
指对某件事、某个问题或某人的言行作出的答复或反应。
Là sự trả lời hoặc phản ứng đối với một sự việc, vấn đề hoặc lời nói, hành động của ai đó.
Cách dùng
常用于正式或非正式场合,表示对问题、请求、批评等作出回应。可以作动词(回应某人的话)或名词(作出回应)。
Thường dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật, biểu thị việc trả lời hoặc phản hồi trước câu hỏi, yêu cầu, lời phê bình, v.v. Có thể là động từ (回应某人的话) hoặc danh từ (作出回应).
Ví dụ
- 1 他很快回应了我的问题。 (Anh ấy đã nhanh chóng trả lời câu hỏi của tôi.)
- 2 政府需要对公众的质疑作出回应。 (Chính phủ cần phản hồi trước sự nghi ngờ của công chúng.)
- 3 她对他提出的建议没有任何回应。 (Cô ấy không có bất kỳ phản hồi nào trước đề nghị của anh ta.)
- 4 这个举动是对此前批评的回应。 (Hành động này là sự đáp lại đối với những lời chỉ trích trước đó.)
- 5 网友们在社交媒体上积极回应。 (Các cư dân mạng đã tích cực phản hồi trên mạng xã hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản