回归
huí guī
Nghĩa
- trở về
- quay lại
Định nghĩa
指回到原来所在的地方或恢复到原来的状态;也用于数学/统计学中的回归分析。
Chỉ việc quay trở về nơi vốn có hoặc khôi phục lại trạng thái ban đầu; cũng dùng trong phân tích hồi quy của toán/thống kê.
Cách dùng
既可用于具体的地点回归,也可用于抽象的状态回归;在统计学中有固定的专业意义。
Dùng cho cả việc trở về địa điểm cụ thể lẫn sự trở lại trạng thái trừu tượng; trong thống kê có ý nghĩa chuyên môn cố định.
Ví dụ
- 1 他终于回归了家乡。 (Cuối cùng anh ấy đã trở về quê hương.)
- 2 这几年,人们开始回归传统。 (Những năm gần đây, người ta bắt đầu quay về với truyền thống.)
- 3 香港回归中国已经二十多年了。 (Hồng Kông trở về với Trung Quốc đã hơn hai mươi năm.)
- 4 在统计学中,回归分析是一种非常重要的方法。 (Trong thống kê học, phân tích hồi quy là một phương pháp rất quan trọng.)
- 5 我们需要回归到问题的本质。 (Chúng ta cần quay trở lại bản chất của vấn đề.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản