Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 回归

回归

huí guī

HSK 7–9

Nghĩa

  • trở về
  • quay lại

Định nghĩa

指回到原来所在的地方或恢复到原来的状态;也用于数学/统计学中的回归分析。

Chỉ việc quay trở về nơi vốn có hoặc khôi phục lại trạng thái ban đầu; cũng dùng trong phân tích hồi quy của toán/thống kê.

Cách dùng

既可用于具体的地点回归,也可用于抽象的状态回归;在统计学中有固定的专业意义。

Dùng cho cả việc trở về địa điểm cụ thể lẫn sự trở lại trạng thái trừu tượng; trong thống kê có ý nghĩa chuyên môn cố định.

Ví dụ

  • 1 他终于回归了家乡。 (Cuối cùng anh ấy đã trở về quê hương.)
  • 2 这几年,人们开始回归传统。 (Những năm gần đây, người ta bắt đầu quay về với truyền thống.)
  • 3 香港回归中国已经二十多年了。 (Hồng Kông trở về với Trung Quốc đã hơn hai mươi năm.)
  • 4 在统计学中,回归分析是一种非常重要的方法。 (Trong thống kê học, phân tích hồi quy là một phương pháp rất quan trọng.)
  • 5 我们需要回归到问题的本质。 (Chúng ta cần quay trở lại bản chất của vấn đề.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản