回忆
huí yì
Nghĩa
- hồi tưởng
- ký ức
Định nghĩa
动词,指回想;名词,指回想起来的事情。
Động từ: hồi tưởng, nhớ lại; Danh từ: ký ức, hồi ức (những điều nhớ lại).
Cách dùng
作动词时,后面可接宾语,如“回忆往事”;作名词时,常与“美好的”“痛苦的”等形容词搭配,也可说“一段回忆”。注意与“记忆”区分,“记忆”更侧重大脑储存信息的能力,“回忆”侧重主动想起过去的事。
Khi làm động từ, có thể kèm tân ngữ, ví dụ "hồi tưởng chuyện xưa"; khi làm danh từ, thường kết hợp với tính từ như "tươi đẹp", "đau khổ", cũng có thể nói "một đoạn hồi ức". Lưu ý phân biệt với "记忆" (trí nhớ) - "记忆" thiên về khả năng lưu trữ thông tin của não, còn "回忆" thiên về việc chủ động nhớ lại những chuyện đã qua.
Ví dụ
- 1 这张老照片让我回忆起童年的时光。 (Bức ảnh cũ này khiến tôi hồi tưởng về thời thơ ấu.)
- 2 他总是喜欢回忆过去的美好时光。 (Anh ấy luôn thích hồi tưởng về những khoảnh khắc đẹp trong quá khứ.)
- 3 这些回忆对我来说非常珍贵。 (Những hồi ức này đối với tôi rất quý giá.)
- 4 她回忆起那次旅行时,脸上露出了微笑。 (Khi cô ấy nhớ lại chuyến đi đó, trên mặt nở nụ cười.)
- 5 我不想再回忆那些痛苦的往事。 (Tôi không muốn nhớ lại những chuyện đau buồn đó nữa.)
- 6 一段美好的回忆能让人感到温暖。 (Một ký ức đẹp có thể khiến người ta cảm thấy ấm áp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản