Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 回忆

回忆

huí yì

HSK 4

Nghĩa

  • hồi tưởng
  • ký ức

Định nghĩa

动词,指回想;名词,指回想起来的事情。

Động từ: hồi tưởng, nhớ lại; Danh từ: ký ức, hồi ức (những điều nhớ lại).

Cách dùng

作动词时,后面可接宾语,如“回忆往事”;作名词时,常与“美好的”“痛苦的”等形容词搭配,也可说“一段回忆”。注意与“记忆”区分,“记忆”更侧重大脑储存信息的能力,“回忆”侧重主动想起过去的事。

Khi làm động từ, có thể kèm tân ngữ, ví dụ "hồi tưởng chuyện xưa"; khi làm danh từ, thường kết hợp với tính từ như "tươi đẹp", "đau khổ", cũng có thể nói "một đoạn hồi ức". Lưu ý phân biệt với "记忆" (trí nhớ) - "记忆" thiên về khả năng lưu trữ thông tin của não, còn "回忆" thiên về việc chủ động nhớ lại những chuyện đã qua.

Ví dụ

  • 1 这张老照片让我回忆起童年的时光。 (Bức ảnh cũ này khiến tôi hồi tưởng về thời thơ ấu.)
  • 2 他总是喜欢回忆过去的美好时光。 (Anh ấy luôn thích hồi tưởng về những khoảnh khắc đẹp trong quá khứ.)
  • 3 这些回忆对我来说非常珍贵。 (Những hồi ức này đối với tôi rất quý giá.)
  • 4 回忆起那次旅行时,脸上露出了微笑。 (Khi cô ấy nhớ lại chuyến đi đó, trên mặt nở nụ cười.)
  • 5 我不想再回忆那些痛苦的往事。 (Tôi không muốn nhớ lại những chuyện đau buồn đó nữa.)
  • 6 一段美好的回忆能让人感到温暖。 (Một ký ức đẹp có thể khiến người ta cảm thấy ấm áp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản