回忆录
huí yì lù
Nghĩa
- hồi ký
Định nghĩa
回忆录是一种回忆性的记叙文体,作者根据亲身经历或见闻,对过去的生活、人物、事件等进行记述和回顾。
Hồi ký là một thể loại văn tự sự mang tính hồi tưởng, trong đó tác giả dựa trên những trải nghiệm hoặc chứng kiến của bản thân để ghi lại và nhìn lại cuộc sống, con người, sự kiện trong quá khứ.
Cách dùng
“回忆录”通常用作名词,指个人或重要人物对过去经历的书面记录,内容可能涉及个人生活、历史事件、社交关系等。常用于书籍、文章标题或谈论文学体裁时。
“回忆录” thường được dùng như danh từ, chỉ bản ghi chép bằng văn bản của một cá nhân hoặc nhân vật quan trọng về những trải nghiệm trong quá khứ, nội dung có thể liên quan đến đời tư, sự kiện lịch sử, các mối quan hệ xã hội... Thường dùng trong tiêu đề sách, bài viết hoặc khi nói về thể loại văn học.
Ví dụ
- 1 他写了一本关于战争年代的回忆录。 (Ông ấy đã viết một cuốn hồi ký về thời kỳ chiến tranh.)
- 2 这本回忆录详细记录了他与家人的点滴生活。 (Cuốn hồi ký này ghi lại chi tiết những khoảnh khắc đời thường của ông ấy với gia đình.)
- 3 她的回忆录在读者中引起了很大的反响。 (Cuốn hồi ký của cô ấy đã gây được phản hồi lớn trong độc giả.)
- 4 许多政治家在退休后都会出版自己的回忆录。 (Nhiều chính trị gia sau khi về hưu thường xuất bản hồi ký của mình.)
- 5 这部回忆录不仅是个人的经历,也反映了时代的变迁。 (Cuốn hồi ký này không chỉ là trải nghiệm cá nhân mà còn phản ánh những biến đổi của thời đại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản