Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 回想

回想

huí xiǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhớ lại
  • hồi tưởng

Định nghĩa

回想指对过去的事情或经历进行回忆、思考。

Hồi tưởng là việc nhớ lại và suy nghĩ về những sự việc hoặc trải nghiệm trong quá khứ.

Cách dùng

回想”常用于表示主动地回忆过去的事情,后面通常接宾语,如“回想过去”“回想起来”等。也可以单独使用。

回想” thường được dùng để diễn tả việc chủ động nhớ lại những chuyện trong quá khứ, phía sau thường có tân ngữ như “回想过去” (nhớ lại quá khứ), “回想起来” (nhớ lại) v.v. Cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 每当想起童年的时光,我总会回想那棵老树。 (Mỗi khi nghĩ đến thời thơ ấu, tôi lại nhớ về cây cổ thụ đó.)
  • 2 回想起来,那时候我们真是太天真了。 (Nghĩ lại, lúc đó chúng ta thật là ngây thơ.)
  • 3 他经常回想大学时候的往事。 (Anh ấy thường hồi tưởng những chuyện cũ thời đại học.)
  • 4 她闭上眼睛,回想刚才发生的一幕。 (Cô ấy nhắm mắt lại, hồi tưởng lại cảnh vừa xảy ra.)
  • 5 回想起老师的教诲,他感到十分惭愧。 (Nhớ lại lời dạy của thầy, anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.)
  • 6 多年以后,他依然清晰地回想起那个下午。 (Nhiều năm sau, anh ấy vẫn nhớ rõ ràng buổi chiều hôm đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản