Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 回报

回报

huí bào

HSK 6

Nghĩa

  • báo đáp
  • đền đáp

Định nghĩa

回报指报答他人的恩惠或帮助;也指向上级或有关方面报告情况;还可指投资所得到的收益。

Từ '回报' có nghĩa là đền đáp ân huệ hoặc sự giúp đỡ của người khác; cũng có nghĩa là báo cáo tình hình lên cấp trên hoặc các bên liên quan; ngoài ra còn chỉ lợi nhuận thu được từ đầu tư.

Cách dùng

'回报'常用作动词,可带宾语,表示报答或报告;也常用作名词,表示投资收益。在口语和书面语中都广泛使用。

Từ '回报' thường được dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ, biểu thị việc đền đáp hoặc báo cáo; cũng thường được dùng như danh từ, biểu thị lợi nhuận từ đầu tư. Được sử dụng rộng rãi trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 谢谢你的帮助,我一定要好好回报你。 (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ, nhất định tôi sẽ đền đáp bạn thật tốt.)
  • 2 你有什么问题,请及时向总经理回报。 (Nếu bạn có vấn đề gì, hãy kịp thời báo cáo với tổng giám đốc.)
  • 3 这次投资得到了丰厚的回报。 (Lần đầu tư này đã mang lại lợi nhuận phong phú.)
  • 4 他用实际行动回报了父母的养育之恩。 (Anh ấy dùng hành động thực tế để đền đáp công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.)
  • 5 项目完成后,我们要向董事会回报进展情况。 (Sau khi hoàn thành dự án, chúng tôi cần báo cáo tiến độ với hội đồng quản trị.)
  • 6 这笔生意的回报率很高。 (Tỷ suất lợi nhuận của thương vụ này rất cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản