回报
huí bào
Nghĩa
- báo đáp
- đền đáp
Định nghĩa
回报指报答他人的恩惠或帮助;也指向上级或有关方面报告情况;还可指投资所得到的收益。
Từ '回报' có nghĩa là đền đáp ân huệ hoặc sự giúp đỡ của người khác; cũng có nghĩa là báo cáo tình hình lên cấp trên hoặc các bên liên quan; ngoài ra còn chỉ lợi nhuận thu được từ đầu tư.
Cách dùng
'回报'常用作动词,可带宾语,表示报答或报告;也常用作名词,表示投资收益。在口语和书面语中都广泛使用。
Từ '回报' thường được dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ, biểu thị việc đền đáp hoặc báo cáo; cũng thường được dùng như danh từ, biểu thị lợi nhuận từ đầu tư. Được sử dụng rộng rãi trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 谢谢你的帮助,我一定要好好回报你。 (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ, nhất định tôi sẽ đền đáp bạn thật tốt.)
- 2 你有什么问题,请及时向总经理回报。 (Nếu bạn có vấn đề gì, hãy kịp thời báo cáo với tổng giám đốc.)
- 3 这次投资得到了丰厚的回报。 (Lần đầu tư này đã mang lại lợi nhuận phong phú.)
- 4 他用实际行动回报了父母的养育之恩。 (Anh ấy dùng hành động thực tế để đền đáp công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.)
- 5 项目完成后,我们要向董事会回报进展情况。 (Sau khi hoàn thành dự án, chúng tôi cần báo cáo tiến độ với hội đồng quản trị.)
- 6 这笔生意的回报率很高。 (Tỷ suất lợi nhuận của thương vụ này rất cao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.