Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 回来

回来

huí lai

HSK 2

Nghĩa

  • trở về
  • về

Định nghĩa

从别处回到说话人所在的地方。

Từ nơi khác trở về nơi người nói đang ở.

Cách dùng

回来’是趋向动词,表示从别处到说话人所在的地方,常与‘从’搭配,也可单独使用。后面可接‘了’表示动作完成。

'回来' là động từ xu hướng, biểu thị từ nơi khác đến nơi người nói đang ở, thường kết hợp với '从', cũng có thể dùng độc lập. Sau nó có thể thêm '了' để biểu thị hành động hoàn thành.

Ví dụ

  • 1 他刚从美国回来。 (Anh ấy vừa từ Mỹ trở về.)
  • 2 你什么时候回来? (Khi nào bạn quay về?)
  • 3 回来的时候天已经黑了。 (Khi tôi trở lại thì trời đã tối.)
  • 4 她出去买东西,一会儿就回来。 (Cô ấy ra ngoài mua đồ, một lát sẽ quay lại.)
  • 5 请把书带回来。 (Hãy mang sách trở lại đây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản