Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 回答

回答

huí dá

HSK 3

Nghĩa

  • trả lời
  • câu trả lời

Định nghĩa

回答指对问题、询问或请求作出回应。

回答 nghĩa là phản hồi lại câu hỏi, sự hỏi han hoặc yêu cầu.

Cách dùng

常用作动词,后面可直接加宾语,如“回答问题”。也可作名词,表示答复的内容。

Thường dùng làm động từ, sau nó có thể trực tiếp thêm tân ngữ, như 'trả lời câu hỏi'. Cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ nội dung trả lời.

Ví dụ

  • 1 请你回答我的问题。 (Xin hãy trả lời câu hỏi của tôi.)
  • 2 回答得很好。 (Anh ấy trả lời rất tốt.)
  • 3 这个问题很难回答。 (Câu hỏi này khó trả lời.)
  • 4 她没有回答我。 (Cô ấy không trả lời tôi.)
  • 5 他的回答让我很满意。 (Câu trả lời của anh ấy làm tôi rất hài lòng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản