回避
huí bì
Nghĩa
- né tránh
- lảng tránh
Định nghĩa
有意避开、躲开,不直接面对某人或某事;也指法律上因利害关系而避开参与处理。
Tránh né, lẩn tránh, không đối mặt trực tiếp với ai đó hoặc việc gì đó; trong pháp lý, chỉ việc người có liên quan đến lợi ích không tham gia xử lý vụ việc.
Cách dùng
作为动词使用,常用于表示主动避开某人或某事,或避免涉及某种情况。在法律语境中,指相关人员因利害关系而退出处理程序。
Là động từ, thường dùng để diễn tả việc chủ động tránh né ai đó hoặc việc gì đó, hoặc tránh liên quan đến một tình huống nào đó. Trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc người liên quan rút khỏi quy trình xử lý vì có liên quan đến lợi ích.
Ví dụ
- 1 他故意回避我的问题。 (Anh ấy cố tình tránh né câu hỏi của tôi.)
- 2 在会议上,他回避了敏感话题。 (Trong cuộc họp, anh ấy đã lẩn tránh chủ đề nhạy cảm.)
- 3 法官因与被告有亲戚关系而回避此案。 (Vị thẩm phán đã rút khỏi vụ án này vì có quan hệ họ hàng với bị cáo.)
- 4 不要回避困难,要勇敢面对。 (Đừng tránh né khó khăn, hãy dũng cảm đối mặt.)
- 5 她总是回避与陌生人交谈。 (Cô ấy luôn tránh né việc trò chuyện với người lạ.)
- 6 这个问题无法回避,必须回答。 (Vấn đề này không thể tránh né, phải trả lời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản