Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 回首

回首

huí shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhìn lại quá khứ
  • ngoảnh đầu lại

Định nghĩa

回过头来看;引申为回忆、回顾过去的事情。

Quay đầu lại nhìn; nghĩa rộng là hồi tưởng, nhìn lại những chuyện đã qua.

Cách dùng

常用于书面语或抒情语境,表示回头看某个方向或回忆往事。后面可接宾语,如“回首往事”。

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trữ tình, diễn tả việc quay đầu nhìn về một hướng nào đó hoặc hồi tưởng chuyện xưa. Sau nó có thể kèm tân ngữ, ví dụ “回首往事” (nhìn lại chuyện xưa).

Ví dụ

  • 1 他站在山顶,回首来时的路,心中感慨万千。 (Anh ấy đứng trên đỉnh núi, quay đầu nhìn lại con đường đã đi, lòng dâng trào bao cảm xúc.)
  • 2 回首往事,他不禁流下了眼泪。 (Nhìn lại chuyện xưa, anh ấy không kìm được nước mắt.)
  • 3 当我们回首这段经历时,会觉得它格外珍贵。 (Khi chúng ta nhìn lại quãng trải nghiệm này, sẽ thấy nó đặc biệt quý giá.)
  • 4 回首看了一眼那个熟悉的小镇,然后转身离去。 (Cô ấy ngoảnh đầu nhìn lại thị trấn quen thuộc ấy, rồi quay người rời đi.)
  • 5 人生路上,不要总回首过去,要勇敢向前看。 (Trên đường đời, đừng luôn ngoái nhìn quá khứ, hãy dũng cảm nhìn về phía trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản