Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 因人而异

因人而异

yīn rén ér yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tùy người mà khác

Định nghĩa

因各人的不同情况而有差异。

因为每个人的不同情况而有差异。

Cách dùng

常作谓语,表示根据人的不同而不同。用于说明事物因人的差异而变化。

Thường làm vị ngữ, chỉ sự khác nhau tùy theo từng người. Dùng để nói rằng sự việc thay đổi do sự khác biệt của mỗi người.

Ví dụ

  • 1 每个人的体质不同,对药物的反应因人而异。(Cơ địa mỗi người khác nhau, phản ứng với thuốc cũng khác nhau tùy theo từng người.)
  • 2 教育方法要因人而异,不能一刀切。(Phương pháp giáo dục cần phù hợp với từng người, không thể áp dụng đồng loạt.)
  • 3 对同一件事,不同的人看法因人而异。(Đối với cùng một việc, quan điểm của mỗi người khác nhau.)
  • 4 饮食喜好因人而异,不要强求。(Sở thích ăn uống khác nhau tùy theo mỗi người, không nên ép buộc.)
  • 5 成功的原因因人而异,但努力是共同的。(Nguyên nhân thành công mỗi người khác nhau, nhưng sự nỗ lực là điểm chung.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản