因地制宜
yīn dì zhì yí
Nghĩa
- tùy nơi mà ứng biến
- liệu tình hình mà làm
Định nghĩa
根据当地的具体情况,制定适当的措施或办法。
Dựa vào tình hình cụ thể của địa phương, đề ra biện pháp hoặc cách thức thích hợp.
Cách dùng
这个成语用于表示处理事情时要根据实际情况,灵活变通,不要一成不变。常用于政策制定、农业、教育等方面。
Thành ngữ này dùng để chỉ việc khi xử lý sự việc cần căn cứ vào tình hình thực tế, linh hoạt thay đổi, không nên cứng nhắc. Thường dùng trong hoạch định chính sách, nông nghiệp, giáo dục, v.v.
Ví dụ
- 1 在农业发展上,我们要因地制宜,选择适合当地气候的作物。 (Trong phát triển nông nghiệp, chúng ta cần dựa vào điều kiện địa phương, chọn loại cây trồng phù hợp với khí hậu nơi đó.)
- 2 教育改革应该因地制宜,不能照搬其他国家的模式。 (Cải cách giáo dục nên tùy theo điều kiện địa phương, không nên sao chép mô hình của nước khác.)
- 3 每个地区的经济发展都应当因地制宜,发挥本地优势。 (Phát triển kinh tế của mỗi vùng đều nên dựa vào điều kiện địa phương, phát huy lợi thế bản địa.)
- 4 城市绿化要因地制宜,选择适宜的树种。 (Việc trồng cây xanh đô thị cần tùy theo điều kiện từng nơi, chọn loại cây phù hợp.)
- 5 这个公司的营销策略因地制宜,在不同国家采用不同的推广方式。 (Chiến lược tiếp thị của công ty này tùy theo điều kiện địa phương, áp dụng cách quảng bá khác nhau ở các quốc gia khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản