因此
yīn cǐ
Nghĩa
- vì thế
- do đó
Định nghĩa
连词,表示因果关系,用于引出结果或结论。
Liên từ, biểu thị quan hệ nhân quả, dùng để dẫn ra kết quả hoặc kết luận.
Cách dùng
用于因果复句的后一分句,表示由前述原因而产生的结果;也可用于句首,承接上文。
Dùng trong mệnh đề sau của câu phức nhân quả, biểu thị kết quả do nguyên nhân đã nêu ở trên sinh ra; cũng có thể dùng ở đầu câu, tiếp nối phần trên.
Ví dụ
- 1 他生病了,因此没有来上课。 (Anh ấy bị bệnh, vì vậy không đến lớp.)
- 2 天气不好,因此我们取消了郊游。 (Thời tiết không tốt, vì vậy chúng tôi đã hủy chuyến dã ngoại.)
- 3 这个方案成本太高,因此没有被采纳。 (Phương án này chi phí quá cao, vì vậy không được chấp nhận.)
- 4 我已经提前完成了任务,因此有时间休息。 (Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn, vì vậy có thời gian nghỉ ngơi.)
- 5 他努力学习,因此取得了好成绩。 (Anh ấy học tập chăm chỉ, vì vậy đạt được kết quả tốt.)
- 6 因此,我们必须重视这个问题。 (Vì vậy, chúng ta phải coi trọng vấn đề này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.