因素
yīn sù
Nghĩa
- nhân tố
- yếu tố
Định nghĩa
指构成事物本质的成分或决定事物成败的原因或条件。
Chỉ thành phần cấu thành bản chất của sự vật hoặc nguyên nhân, điều kiện quyết định sự thành bại của sự vật.
Cách dùng
名词,常用于分析原因或条件,可与“影响”、“决定”、“考虑”等动词搭配。
Danh từ, thường dùng để phân tích nguyên nhân hoặc điều kiện, có thể kết hợp với các động từ như 'ảnh hưởng', 'quyết định', 'xem xét'.
Ví dụ
- 1 健康是影响生活质量的重要因素。 (Sức khỏe là nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.)
- 2 经济因素是这次决策的主要考虑。 (Yếu tố kinh tế là cân nhắc chính trong quyết định này.)
- 3 我们需要考虑所有可能的因素。 (Chúng ta cần xem xét tất cả các yếu tố có thể.)
- 4 天气是导致航班延误的因素之一。 (Thời tiết là một trong những yếu tố gây ra sự hoãn chuyến bay.)
- 5 教育程度是影响收入的重要因素。 (Trình độ học vấn là nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến thu nhập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.