Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 团

团

tuán

HSK 5

Nghĩa

  • đoàn, nhóm
  • cục, nắm (lượng từ)

Định nghĩa

团是一个多义字:①指圆球形的物体,如“纸团”;②指集体、团体、组织,如“代表团”;③作动词,表示聚集、联合或把东西揉成球形,如“团雪球”;④作量词,用于成团的东西,如“一团火”。

"团" là một từ đa nghĩa: ① chỉ vật hình tròn, như "giấy vo tròn"; ② chỉ tập thể, đoàn thể, tổ chức, như "đoàn đại biểu"; ③ làm động từ, biểu thị tụ họp, liên kết hoặc vo tròn vật gì đó, như "vo tuyết"; ④ làm lượng từ, dùng cho các vật có dạng cục, như "một đám lửa".

Cách dùng

“团”常用作名词,表示团体、组织,如“共青团”“旅行团”;也可指球状物,如“饭团”“纸团”;作动词时,表示把东西揉成球形或聚集,如“团雪球”“团结”;还可用作量词,修饰团状物,如“一团毛线”。

"团" thường dùng làm danh từ, chỉ đoàn thể, tổ chức, như "Đoàn Thanh niên Cộng sản", "đoàn du lịch"; cũng có thể chỉ vật hình cầu, như "cơm nắm", "cục giấy"; khi làm động từ, biểu thị vo tròn vật gì đó hoặc tụ họp, như "vo tuyết", "đoàn kết"; còn dùng làm lượng từ, bổ nghĩa cho vật có dạng khối, như "một cuộn len".

Ví dụ

  • 1 我们是一个团队,必须团结一致。 (Chúng tôi là một đội, phải đoàn kết nhất trí.)
  • 2 她把纸揉成一团扔掉了。 (Cô ấy vò giấy thành một cục rồi ném đi.)
  • 3 这个旅游团明天出发去北京。 (Đoàn du lịch này ngày mai khởi hành đi Bắc Kinh.)
  • 4 冬天,孩子们在雪地里团雪球。 (Mùa đông, bọn trẻ vo tuyết thành quả bóng trên bãi tuyết.)
  • 5 青年团员们参加了志愿活动。 (Các đoàn viên thanh niên đã tham gia hoạt động tình nguyện.)
  • 6 妈妈蒸了一锅饭团。 (Mẹ hấp một nồi cơm nắm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome