Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 团伙

团伙

tuán huǒ

HSK 7–9

Nghĩa

  • băng nhóm (tội phạm)
  • băng đảng

Định nghĩa

指为进行非法活动或不良目的而结合在一起的人群。

Chỉ những nhóm người kết hợp lại để thực hiện các hoạt động phi pháp hoặc mục đích xấu.

Cách dùng

这个词语通常用于贬义,多指犯罪分子或有不良意图的群体。不用于正面的组织或团体。

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ nhóm tội phạm hoặc nhóm có ý đồ xấu. Không dùng cho các tổ chức hoặc đoàn thể tích cực.

Ví dụ

  • 1 公安机关最近打掉了一个贩毒团伙。 (Công an gần đây đã triệt phá một băng nhóm buôn bán ma túy.)
  • 2 这个抢劫团伙在三个月内作案多起。 (Băng nhóm cướp giật này đã gây ra nhiều vụ án trong ba tháng.)
  • 3 他是一个诈骗团伙的头目。 (Hắn ta là kẻ cầm đầu một băng nhóm lừa đảo.)
  • 4 警方提醒市民注意这个盗窃团伙。 (Cảnh sát nhắc nhở người dân chú ý đến băng nhóm trộm cắp này.)
  • 5 这伙人形成了一个造假团伙,专门制造假证件。 (Bọn chúng đã hình thành một băng nhóm làm giả, chuyên sản xuất giấy tờ giả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản