Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 团体

团体

tuán tǐ

HSK 6

Nghĩa

  • tập thể
  • đoàn thể

Định nghĩa

团体是指为了共同的目标或利益而组织起来的一群人,如社会团体、文艺团体等。

Tập thể là một nhóm người được tổ chức lại vì mục tiêu hoặc lợi ích chung, như đoàn thể xã hội, đoàn thể văn nghệ, v.v.

Cách dùng

团体常用来指代有组织的集体,可以用于各种领域,如政治、文化、体育等。它强调集体的组织形式,而不是个体的简单集合。

"团体" thường dùng để chỉ một tập thể có tổ chức, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như chính trị, văn hóa, thể thao. Nó nhấn mạnh hình thức tổ chức của tập thể, không phải là sự tập hợp đơn giản của cá nhân.

Ví dụ

  • 1 这个团体由志愿者组成,致力于环保事业。 (Nhóm tình nguyện viên này được thành lập, cống hiến cho sự nghiệp bảo vệ môi trường.)
  • 2 我们团体获得了比赛的冠军。 (Đoàn thể của chúng tôi đã giành chức vô địch trong cuộc thi.)
  • 3 参加这个团体的活动需要报名。 (Tham gia hoạt động của nhóm này cần phải đăng ký.)
  • 4 他是一个社会团体的负责人。 (Anh ấy là người phụ trách của một đoàn thể xã hội.)
  • 5 团体合作是取得成功的关键。 (Hợp tác tập thể là chìa khóa để đạt được thành công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome