团员
tuán yuán
Nghĩa
- đoàn viên
- thành viên
Định nghĩa
指中国共产党青年团的成员,也泛指某个团体或组织中的成员。
Chỉ thành viên của Đoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc, cũng chỉ chung thành viên trong một đoàn thể hoặc tổ chức nào đó.
Cách dùng
通常用于政治组织,如共青团;也可以指旅游团等群体的成员。注意:在越南语中,'đoàn viên' 专指共产青年团成员,但汉语中 '团员' 含义更广泛。
Thường dùng cho tổ chức chính trị như Đoàn Thanh niên Cộng sản; cũng có thể chỉ thành viên của một nhóm như đoàn du lịch. Lưu ý: trong tiếng Việt, 'đoàn viên' chỉ riêng thành viên Đoàn Thanh niên Cộng sản, nhưng trong tiếng Trung, '团员' có nghĩa rộng hơn.
Ví dụ
- 1 他是共青团员,经常参加志愿活动。 (Anh ấy là đoàn viên Đoàn Thanh niên Cộng sản, thường tham gia hoạt động tình nguyện.)
- 2 这个旅游团有二十名团员。 (Đoàn du lịch này có hai mươi thành viên.)
- 3 作为团员,她积极帮助同学。 (Là một đoàn viên, cô ấy tích cực giúp đỡ các bạn học.)
- 4 我们代表团的所有团员都按时到达了。 (Tất cả các thành viên của đoàn đại biểu chúng tôi đã đến đúng giờ.)
- 5 团员们一起讨论了行动计划。 (Các đoàn viên đã cùng nhau thảo luận kế hoạch hành động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.