Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 团圆

团圆

tuán yuán

HSK 6

Nghĩa

  • đoàn viên
  • sum họp

Định nghĩa

指一家人团聚在一起,特指在节日或特殊场合家人相聚。

Chỉ việc cả gia đình sum họp bên nhau, đặc biệt là trong dịp lễ tết hoặc những dịp đặc biệt.

Cách dùng

常用于中秋节、春节等传统节日,表达家人团聚的喜庆和幸福。也可用于比喻意义上,指离散的人重新相聚。

Thường dùng trong các dịp lễ truyền thống như Tết Trung Thu, Tết Nguyên Đán, diễn tả niềm vui và hạnh phúc khi gia đình sum vầy. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ những người xa cách nay gặp lại.

Ví dụ

  • 1 中秋节是家人团圆的节日。 (Tết Trung Thu là dịp lễ để gia đình sum họp.)
  • 2 春节时,远方的亲人都回家团圆。 (Vào dịp Tết Nguyên Đán, những người thân ở xa đều trở về nhà sum họp.)
  • 3 我们一家人终于团圆了,真开心! (Cả nhà chúng tôi cuối cùng đã được đoàn tụ, thật vui!)
  • 4 这张照片是我们全家团圆时拍的。 (Bức ảnh này chụp lúc cả gia đình tôi sum họp.)
  • 5 经过多年的分离,他们兄妹终于团圆。 (Sau nhiều năm xa cách, anh em họ cuối cùng đã được đoàn tụ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản