团结
tuán jié
Nghĩa
- đoàn kết
Định nghĩa
团结就是联合起来,为了共同的目标而共同努力。
Đoàn kết là liên kết lại với nhau, cùng nỗ lực vì mục tiêu chung.
Cách dùng
团结常用于指人或团体之间为了共同利益或目标而联合、协作。可以作动词和名词。
"团结" thường dùng để chỉ việc các cá nhân hoặc tập thể liên kết, hợp tác vì lợi ích hoặc mục tiêu chung. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 我们要团结一致,克服困难。 (Chúng ta phải đoàn kết một lòng, vượt qua khó khăn.)
- 2 全国各族人民团结起来,建设祖国。 (Toàn thể các dân tộc trong nước đoàn kết lại, xây dựng Tổ quốc.)
- 3 团结就是力量。 (Đoàn kết là sức mạnh.)
- 4 他们在困难面前非常团结。 (Họ rất đoàn kết trước khó khăn.)
- 5 搞好团结,才能共同进步。 (Chỉ khi đoàn kết tốt, mới có thể cùng nhau tiến bộ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản