Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 团聚

团聚

tuán jù

HSK 7–9

Nghĩa

  • đoàn tụ
  • sum họp

Định nghĩa

团聚指亲人或朋友分别后再相聚,通常具有温馨、快乐的氛围。

团聚 chỉ việc người thân hoặc bạn bè sau khi chia tay lại gặp nhau, thường mang không khí ấm áp, vui vẻ.

Cách dùng

团聚常用在家庭、亲友之间,尤其强调在节日或特殊日子里大家聚在一起。它既可以是动词(一家人团聚),也可以作名词(一次团聚)。

团聚 thường dùng cho gia đình, bạn bè, đặc biệt nhấn mạnh việc mọi người tụ họp trong ngày lễ hoặc dịp đặc biệt. Từ này có thể là động từ (gia đình đoàn tụ) hoặc danh từ (một cuộc sum họp).

Ví dụ

  • 1 春节是家人团聚的时刻。 (Tết là thời khắc gia đình sum họp.)
  • 2 每年中秋节,我们全家都会团聚在一起吃月饼。 (Mỗi năm vào dịp Tết Trung Thu, cả nhà tôi đều sum họp bên nhau ăn bánh trung thu.)
  • 3 海外游子最大的心愿就是回国与亲人团聚。 (Nguyện vọng lớn nhất của người con xa xứ là trở về nước đoàn tụ với người thân.)
  • 4 这次同学聚会让我们多年未见的老朋友重新团聚了。 (Buổi họp lớp lần này đã giúp những người bạn lâu năm chưa gặp lại được sum họp.)
  • 5 他们夫妇俩终于结束了漫长的分离,团聚了。 (Hai vợ chồng họ cuối cùng đã chấm dứt sự chia ly dài đằng đẵng và đoàn tụ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản