团队
tuán duì
Nghĩa
- đội
- nhóm
Định nghĩa
团队是指由若干人组成的集体,他们为共同的目标而合作。
Đội nhóm là tập thể gồm nhiều người, hợp tác vì mục tiêu chung.
Cách dùng
常用于工作、学习、体育等场合,强调成员之间的配合与合作。
Thường dùng trong công việc, học tập, thể thao... nhấn mạnh sự phối hợp và hợp tác giữa các thành viên.
Ví dụ
- 1 我们的团队非常团结。 (Đội nhóm của chúng tôi rất đoàn kết.)
- 2 他带领团队完成了这个项目。 (Anh ấy đã dẫn dắt đội nhóm hoàn thành dự án này.)
- 3 团队精神很重要。 (Tinh thần đội nhóm rất quan trọng.)
- 4 这个团队由十个人组成。 (Đội nhóm này bao gồm mười người.)
- 5 我们一起努力,成为了一个优秀的团队。 (Chúng tôi cùng nỗ lực, đã trở thành một đội nhóm xuất sắc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản