园
yuán
Nghĩa
- vườn
- công viên
Định nghĩa
种植花木、蔬菜或供人游览休息的地方。
Nơi trồng hoa cây, rau hoặc nơi để mọi người tham quan, nghỉ ngơi.
Cách dùng
常作为名词,指公园、花园、果园等。也用作地名或机构名的一部分。
Thường dùng làm danh từ, chỉ công viên, vườn hoa, vườn cây ăn quả... Cũng dùng làm một phần của tên địa điểm hoặc cơ quan.
Ví dụ
- 1 我们周末去公园散步。 (Cuối tuần chúng tôi đi dạo trong công viên.)
- 2 这个花园里种了很多玫瑰。 (Trong vườn hoa này trồng rất nhiều hoa hồng.)
- 3 果园的苹果熟了。 (Táo trong vườn cây đã chín.)
- 4 幼儿园里有很多小朋友。 (Trong trường mẫu giáo có rất nhiều em nhỏ.)
- 5 这座园林是古代建筑。 (Khu vườn này là kiến trúc cổ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.