Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 园区

园区

yuán qū

HSK 7–9

Nghĩa

  • khu (công nghiệp, công nghệ)
  • khu tập trung

Định nghĩa

园区指经过规划、专门划出的区域,通常用于工业、科技、农业或居住等特定功能。

Khu là khu vực được quy hoạch, dành riêng cho các mục đích cụ thể như công nghiệp, công nghệ, nông nghiệp hoặc dân cư.

Cách dùng

“园区”常用于指代集中进行某种活动的区域,如工业园区、科技园区、农业园区等。可作主语或宾语。

“Khu” thường được dùng để chỉ khu vực tập trung cho một hoạt động nào đó, như khu công nghiệp, khu công nghệ, khu nông nghiệp, v.v. Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 这个科技园区吸引了很多创业公司。 (Khu công nghệ này thu hút nhiều công ty khởi nghiệp.)
  • 2 我们公司位于工业园区内。 (Công ty chúng tôi nằm trong khu công nghiệp.)
  • 3 园区内有完善的配套设施。 (Trong khu có cơ sở hạ tầng hoàn chỉnh.)
  • 4 政府计划新建一个农业园区。 (Chính phủ có kế hoạch xây dựng một khu nông nghiệp mới.)
  • 5 每天有很多员工在园区里工作。 (Hàng ngày có nhiều nhân viên làm việc trong khu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome