Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 园林

园林

yuán lín

HSK 6

Nghĩa

  • vườn cảnh
  • công viên cây xanh

Định nghĩa

园林指在一定的地段范围内,利用并改造天然山水地貌或人为开辟山水地貌,结合植物的栽植和建筑的布置,从而构成一个供人们观赏、游憩、居住的场所。

Vườn cảnh là chỉ trong một phạm vi địa điểm nhất định, lợi dụng và cải tạo địa hình sông núi tự nhiên hoặc nhân tạo mở mang địa hình sông núi, kết hợp với việc trồng cây và bố trí kiến trúc, từ đó tạo thành một nơi để mọi người ngắm nhìn, vui chơi, cư trú.

Cách dùng

园林”通常指中国传统或现代设计的花园、公园,强调人工与自然的结合,常用于描述苏州园林、皇家园林等。在句子中可作主语、宾语或定语。

园林” thường chỉ các khu vườn, công viên được thiết kế theo lối truyền thống hoặc hiện đại của Trung Quốc, nhấn mạnh sự kết hợp giữa nhân tạo và tự nhiên, thường dùng để miêu tả như Vườn Tô Châu, vườn hoàng gia. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 苏州的园林是世界文化遗产。 (Vườn cảnh ở Tô Châu là di sản văn hóa thế giới.)
  • 2 这座园林设计得非常精美。 (Khu vườn này được thiết kế rất tinh xảo.)
  • 3 我们周末去园林里散步吧。 (Cuối tuần chúng ta đi dạo trong vườn cảnh nhé.)
  • 4 中国的皇家园林气势宏伟。 (Vườn cảnh hoàng gia của Trung Quốc có khí thế hùng vĩ.)
  • 5 园林艺术在中国有着悠久的历史。 (Nghệ thuật vườn cảnh có lịch sử lâu đời ở Trung Quốc.)
  • 6 这个城市有很多美丽的园林。 (Thành phố này có rất nhiều vườn cảnh đẹp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản