困
kùn
Nghĩa
- buồn ngủ
Định nghĩa
困有两个主要意思:一是疲乏想睡;二是陷入艰难或无法摆脱的境地。
“困” có hai nghĩa chính: một là mệt mỏi buồn ngủ; hai là rơi vào hoàn cảnh khó khăn hoặc không thể thoát ra.
Cách dùng
“困”作动词时表示使人疲惫或使陷入困境,作形容词时表示困倦,也可用作名词表示困难。常与“难、住、在”等搭配。
“困” khi là động từ có nghĩa làm cho mệt mỏi hoặc làm cho bị mắc kẹt, khi là tính từ có nghĩa buồn ngủ, cũng có thể dùng làm danh từ chỉ sự khó khăn. Thường kết hợp với “难、住、在” v.v.
Ví dụ
- 1 我昨天晚上没睡好,现在很困。 (Tối qua tôi ngủ không ngon, bây giờ rất buồn ngủ.)
- 2 他被困在山上了,救援队正在赶来。 (Anh ấy bị mắc kẹt trên núi, đội cứu hộ đang đến.)
- 3 这个问题把我困住了,我不知道怎么解决。 (Vấn đề này làm tôi bối rối, tôi không biết giải quyết thế nào.)
- 4 工作上的困难并没有困倒他。 (Khó khăn trong công việc không làm anh ấy gục ngã.)
- 5 别困于过去的失败,要向前看。 (Đừng bị vây hãm trong thất bại quá khứ, hãy nhìn về phía trước.)
- 6 我困得眼睛都睁不开了。 (Tôi buồn ngủ đến mức không mở nổi mắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.