困扰
kùn rǎo
Nghĩa
- làm bận tâm
- quấy rầy
Định nghĩa
使感到麻烦、困难或不安;也可指困扰人的事情。
Làm cho cảm thấy phiền phức, khó khăn hoặc bất an; cũng có thể chỉ những điều gây phiền toái cho con người.
Cách dùng
常用作动词,可带宾语,表示一种持续的影响或烦恼;也可用作名词,指代那些令人烦恼、难以摆脱的问题或状况。
Thường được dùng như động từ, có thể mang tân ngữ, biểu thị một sự ảnh hưởng hoặc phiền não kéo dài; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ những vấn đề hoặc tình trạng gây phiền phức, khó tránh khỏi.
Ví dụ
- 1 这个问题一直困扰着我。 (Vấn đề này luôn làm phiền tôi.)
- 2 不要被过去的失败所困扰。 (Đừng bị ám ảnh bởi những thất bại trong quá khứ.)
- 3 睡眠不足困扰着许多现代人。 (Thiếu ngủ gây phiền nhiễu cho nhiều người hiện đại.)
- 4 这对我来说是个很大的困扰。 (Đây là một điều phiền toái lớn đối với tôi.)
- 5 他正在为经济问题所困扰。 (Anh ấy đang bị chi phối bởi các vấn đề tài chính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản