Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 困扰

困扰

kùn rǎo

HSK 6

Nghĩa

  • làm bận tâm
  • quấy rầy

Định nghĩa

使感到麻烦、困难或不安;也可指困扰人的事情。

Làm cho cảm thấy phiền phức, khó khăn hoặc bất an; cũng có thể chỉ những điều gây phiền toái cho con người.

Cách dùng

常用作动词,可带宾语,表示一种持续的影响或烦恼;也可用作名词,指代那些令人烦恼、难以摆脱的问题或状况。

Thường được dùng như động từ, có thể mang tân ngữ, biểu thị một sự ảnh hưởng hoặc phiền não kéo dài; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ những vấn đề hoặc tình trạng gây phiền phức, khó tránh khỏi.

Ví dụ

  • 1 这个问题一直困扰着我。 (Vấn đề này luôn làm phiền tôi.)
  • 2 不要被过去的失败所困扰。 (Đừng bị ám ảnh bởi những thất bại trong quá khứ.)
  • 3 睡眠不足困扰着许多现代人。 (Thiếu ngủ gây phiền nhiễu cho nhiều người hiện đại.)
  • 4 这对我来说是个很大的困扰。 (Đây là một điều phiền toái lớn đối với tôi.)
  • 5 他正在为经济问题所困扰。 (Anh ấy đang bị chi phối bởi các vấn đề tài chính.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản