Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 困难

困难

kùn nan

HSK 4

Nghĩa

  • khó khăn

Định nghĩa

指事情复杂、阻碍多,不容易办到或解决问题。

Chỉ sự việc phức tạp, nhiều trở ngại, không dễ dàng thực hiện hoặc giải quyết vấn đề.

Cách dùng

常作名词或形容词,表示处境艰难、不易处理。可用于具体事件,也可用于抽象状态。

Thường dùng như danh từ hoặc tính từ, biểu thị hoàn cảnh khó khăn, khó xử lý. Có thể dùng cho sự việc cụ thể, cũng có thể dùng cho trạng thái trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 面对困难,我们要勇敢。 (Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải dũng cảm.)
  • 2 这项工作有很多困难。 (Công việc này có rất nhiều khó khăn.)
  • 3 他们的生活条件很困难。 (Điều kiện sống của họ rất khó khăn.)
  • 4 学习中文并不困难。 (Học tiếng Trung không khó khăn lắm.)
  • 5 克服困难之后,我们成功了。 (Sau khi vượt qua khó khăn, chúng tôi đã thành công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome