围
wéi
Nghĩa
- vây quanh
- quàng (khăn)
Định nghĩa
环绕;包围;四周拦挡起来。
Bao quanh; bao vây; chắn xung quanh lại.
Cách dùng
“围”常作动词,表示从四周环绕或包围,也可以用作名词,表示四周、周边。
“围” thường làm động từ, biểu thị bao quanh hoặc bao vây từ bốn phía, cũng có thể dùng như danh từ, chỉ xung quanh, vùng lân cận.
Ví dụ
- 1 人们围坐在火堆旁聊天。(Mọi người ngồi vây quanh bên đống lửa trò chuyện.)
- 2 警察把大楼围了起来。(Cảnh sát đã vây kín tòa nhà.)
- 3 围巾围着脖子很暖和。(Quàng khăn quanh cổ rất ấm.)
- 4 这个院子四面有围墙。(Ngôi sân này bốn phía có tường bao quanh.)
- 5 我们学校周围有很多商店。(Xung quanh trường của chúng tôi có rất nhiều cửa hàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.