Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 围墙

围墙

wéi qiáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tường rào
  • tường bao

Định nghĩa

围墙是指围绕建筑物或场地建造的墙壁,用来防护或分隔空间。

Tường bao quanh là bức tường được xây dựng xung quanh tòa nhà hoặc khu vực, dùng để bảo vệ hoặc phân chia không gian.

Cách dùng

围墙”一般指围绕院子、小区、学校等区域的墙,常用于表示边界或防护。它可以是砖砌的,也可以是铁栅栏等。在中文中,常与“拆”、“砌”、“翻”等动词搭配使用。

围墙” thường chỉ bức tường bao quanh sân, khu dân cư, trường học, v.v., thường dùng để biểu thị ranh giới hoặc sự bảo vệ. Nó có thể là tường gạch hoặc hàng rào sắt. Trong tiếng Trung, thường kết hợp với các động từ như “拆” (phá dỡ), “砌” (xây), “翻” (trèo qua).

Ví dụ

  • 1 学校的围墙很高,学生不能翻过去。 (Bức tường bao quanh trường học rất cao, học sinh không thể trèo qua được.)
  • 2 他们决定在围墙外种一些花。 (Họ quyết định trồng một số loài hoa bên ngoài bức tường bao.)
  • 3 这堵围墙已经有很多年了,需要维修。 (Bức tường bao này đã nhiều năm rồi, cần phải sửa chữa.)
  • 4 小区拆掉了围墙,环境变得更加开放。 (Khu dân cư đã phá bỏ bức tường bao, môi trường trở nên thoáng đãng hơn.)
  • 5 他在围墙边发现了一只小猫。 (Anh ấy phát hiện ra một con mèo nhỏ bên cạnh bức tường bao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản