Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 围巾

围巾

wéi jīn

HSK 5

Nghĩa

  • khăn quàng cổ

Định nghĩa

围在脖子上保暖、防尘或装饰用的纺织品,通常为长条形。

Vải quấn quanh cổ để giữ ấm, chống bụi hoặc trang trí, thường có hình dải dài.

Cách dùng

通常用作名词,指戴在脖子上的一圈布料,常用于冬季保暖。也可以作为配饰。可以说“一条围巾”、“戴围巾”等。

Thường dùng như danh từ, chỉ một vòng vải đeo quanh cổ, hay dùng để giữ ấm vào mùa đông. Cũng có thể làm phụ kiện. Có thể nói “một chiếc khăn quàng”, “đeo khăn quàng” v.v.

Ví dụ

  • 1 天气很冷,出门记得戴围巾。 (Trời rất lạnh, khi ra ngoài nhớ quàng khăn.)
  • 2 她系了一条红色的围巾。 (Cô ấy đang đeo một chiếc khăn quàng màu đỏ.)
  • 3 这条围巾是羊毛做的,很暖和。 (Chiếc khăn này làm bằng len, rất ấm.)
  • 4 我买了一条新围巾送给他。 (Tôi mua một chiếc khăn quàng mới tặng cho anh ấy.)
  • 5 围巾不仅可以保暖,还能作为时尚配饰。 (Khăn quàng không chỉ giữ ấm mà còn có thể làm phụ kiện thời trang.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome